Lô gan Ninh Thuận

Thống kê lô tô gan Ninh Thuận ngày 06/06/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại

Cặp lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
16-61 15/5/2026 3 13
23-32 15/5/2026 3 12
57-75 15/5/2026 3 16

Gan cực đại Ninh Thuận các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19 53 28/3/2014 đến 03/4/2015
94 48 18/12/2020 đến 26/11/2021 15/5/2026
60 48 27/5/2011 đến 27/4/2012
50 45 30/9/2011 đến 10/8/2012
73 44 03/6/2016 đến 07/4/2017 15/5/2026
53 42 31/7/2015 đến 20/5/2016 29/5/2026
81 42 13/6/2014 đến 03/4/2015 29/5/2026
59 41 24/11/2017 đến 07/9/2018
91 40 13/1/2017 đến 20/10/2017
65 40 08/10/2010 đến 15/7/2011
07 38 17/9/2021 đến 10/6/2022 29/5/2026
05 38 13/10/2017 đến 06/7/2018
03 38 19/4/2019 đến 10/1/2020 05/6/2026
56 37 28/9/2012 đến 14/6/2013 05/6/2026
31 36 20/2/2015 đến 30/10/2015 22/5/2026
37 35 28/12/2018 đến 30/8/2019
89 35 14/6/2019 đến 14/2/2020 15/5/2026
17 35 28/8/2020 đến 30/4/2021
06 35 10/6/2016 đến 10/2/2017
97 35 27/3/2020 đến 18/12/2020
70 35 28/6/2019 đến 28/2/2020
99 34 06/1/2017 đến 01/9/2017
78 34 07/9/2012 đến 03/5/2013
79 34 19/8/2022 đến 14/4/2023 15/5/2026
61 34 03/4/2015 đến 27/11/2015
67 33 01/10/2021 đến 20/5/2022 05/6/2026
35 33 31/5/2019 đến 17/1/2020
98 33 11/1/2013 đến 30/8/2013
28 33 01/2/2019 đến 20/9/2019 05/6/2026
84 33 04/7/2014 đến 20/2/2015
46 33 02/8/2013 đến 21/3/2014
20 33 08/3/2019 đến 25/10/2019 05/6/2026
43 32 04/12/2009 đến 16/7/2010
21 32 30/8/2019 đến 01/5/2020 29/5/2026
41 31 08/7/2011 đến 10/2/2012
47 31 29/6/2012 đến 01/2/2013 15/5/2026
55 31 01/10/2010 đến 06/5/2011
29 31 07/8/2009 đến 12/3/2010 29/5/2026
16 31 20/11/2020 đến 25/6/2021
90 30 21/2/2014 đến 19/9/2014
14 30 01/12/2017 đến 29/6/2018 29/5/2026
08 29 09/1/2009 đến 31/7/2009 22/5/2026
42 29 07/2/2020 đến 18/9/2020
76 29 14/9/2018 đến 05/4/2019 05/6/2026
72 28 17/7/2009 đến 29/1/2010 15/5/2026
71 28 04/1/2013 đến 19/7/2013 29/5/2026
92 28 13/6/2014 đến 26/12/2014
96 28 07/8/2015 đến 19/2/2016 05/6/2026
36 28 10/7/2015 đến 22/1/2016
22 28 08/9/2017 đến 23/3/2018 22/5/2026
44 28 05/4/2019 đến 18/10/2019 15/5/2026
23 28 22/1/2010 đến 06/8/2010 05/6/2026
11 27 08/2/2013 đến 16/8/2013
82 27 29/4/2022 đến 04/11/2022 05/6/2026
64 27 11/2/2022 đến 19/8/2022
80 27 08/4/2022 đến 14/10/2022
87 27 06/4/2018 đến 12/10/2018
25 27 20/7/2012 đến 25/1/2013
66 27 31/7/2020 đến 05/2/2021
48 27 15/10/2010 đến 22/4/2011 05/6/2026
33 27 26/6/2015 đến 01/1/2016 22/5/2026
95 27 25/3/2016 đến 30/9/2016
04 26 28/2/2020 đến 18/9/2020 22/5/2026
40 26 29/6/2012 đến 28/12/2012
49 26 25/9/2015 đến 25/3/2016
74 26 29/4/2011 đến 28/10/2011 05/6/2026
51 26 09/2/2018 đến 10/8/2018
69 26 09/11/2018 đến 10/5/2019 22/5/2026
93 25 01/7/2016 đến 23/12/2016
12 25 03/8/2012 đến 25/1/2013
26 25 15/4/2022 đến 07/10/2022 22/5/2026
34 25 13/11/2009 đến 07/5/2010
13 25 10/6/2016 đến 02/12/2016
57 25 21/6/2013 đến 13/12/2013 05/6/2026
02 25 08/1/2021 đến 02/7/2021 29/5/2026
00 25 15/3/2013 đến 06/9/2013 15/5/2026
63 25 13/5/2022 đến 04/11/2022
45 25 12/4/2013 đến 04/10/2013
88 24 03/7/2020 đến 18/12/2020
30 24 25/12/2015 đến 10/6/2016
24 23 16/8/2019 đến 24/1/2020 05/6/2026
27 23 18/8/2017 đến 26/1/2018
68 23 07/10/2011 đến 16/3/2012 05/6/2026
83 23 16/6/2017 đến 24/11/2017 22/5/2026
58 23 19/1/2018 đến 29/6/2018
39 23 09/7/2021 đến 24/12/2021 29/5/2026
77 22 09/4/2010 đến 10/9/2010 29/5/2026
01 22 03/6/2016 đến 04/11/2016
18 22 02/9/2022 đến 03/2/2023 29/5/2026
54 21 18/9/2015 đến 12/2/2016 29/5/2026
52 21 03/6/2011 đến 28/10/2011 29/5/2026
10 21 02/12/2016 đến 28/4/2017 29/5/2026
38 21 18/9/2020 đến 12/2/2021
62 20 25/5/2018 đến 12/10/2018 29/5/2026
75 20 28/4/2017 đến 15/9/2017
15 20 08/12/2017 đến 27/4/2018
85 20 14/10/2011 đến 02/3/2012
86 19 15/5/2020 đến 25/9/2020
32 19 19/6/2020 đến 30/10/2020 05/6/2026
09 17 16/8/2019 đến 13/12/2019 29/5/2026

Gan cực đại Ninh Thuận các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19-91 30 03/4/2009 đến 30/10/2009 29/5/2026
59-95 23 15/4/2016 đến 23/9/2016
05-50 23 05/9/2014 đến 13/2/2015
34-43 22 04/12/2009 đến 07/5/2010 29/5/2026
35-53 22 20/11/2015 đến 22/4/2016 29/5/2026
56-65 20 11/12/2020 đến 30/4/2021 29/5/2026
18-81 20 13/9/2013 đến 31/1/2014 22/5/2026
37-73 19 01/7/2016 đến 11/11/2016 05/6/2026
22-77 19 14/10/2016 đến 24/2/2017 29/5/2026
33-88 19 21/8/2015 đến 01/1/2016 05/6/2026
12-21 19 13/2/2009 đến 26/6/2009 05/6/2026
89-98 18 11/10/2019 đến 14/2/2020 22/5/2026
47-74 18 28/9/2012 đến 01/2/2013 05/6/2026
49-94 18 02/4/2021 đến 13/8/2021 15/5/2026
00-55 18 20/2/2015 đến 26/6/2015
44-99 17 22/8/2014 đến 19/12/2014
45-54 17 02/12/2016 đến 31/3/2017 29/5/2026
07-70 17 21/4/2017 đến 18/8/2017 15/5/2026
48-84 17 10/4/2009 đến 07/8/2009
46-64 16 20/6/2014 đến 10/10/2014 05/6/2026
28-82 16 31/5/2019 đến 20/9/2019 22/5/2026
57-75 16 29/6/2018 đến 19/10/2018
02-20 16 16/6/2017 đến 06/10/2017 05/6/2026
24-42 16 03/7/2009 đến 23/10/2009
69-96 16 09/11/2018 đến 01/3/2019 05/6/2026
17-71 16 02/12/2011 đến 23/3/2012 05/6/2026
25-52 16 24/1/2020 đến 05/6/2020
78-87 16 07/6/2019 đến 27/9/2019 05/6/2026
14-41 16 24/1/2014 đến 16/5/2014 22/5/2026
11-66 15 01/10/2010 đến 14/1/2011 29/5/2026
39-93 15 18/3/2011 đến 01/7/2011 29/5/2026
36-63 15 23/10/2009 đến 05/2/2010
38-83 14 05/4/2013 đến 12/7/2013 05/6/2026
08-80 14 13/3/2020 đến 10/7/2020
06-60 14 25/9/2020 đến 01/1/2021 22/5/2026
26-62 14 15/4/2022 đến 22/7/2022 05/6/2026
67-76 14 19/2/2016 đến 27/5/2016 15/5/2026
79-97 13 08/10/2010 đến 07/1/2011 29/5/2026
29-92 13 02/12/2016 đến 03/3/2017 05/6/2026
03-30 13 16/11/2012 đến 15/2/2013 22/5/2026
04-40 13 28/2/2020 đến 19/6/2020 29/5/2026
16-61 13 26/2/2021 đến 28/5/2021
09-90 12 25/4/2014 đến 18/7/2014
13-31 12 11/5/2012 đến 03/8/2012
58-85 12 24/7/2020 đến 16/10/2020 05/6/2026
23-32 12 12/3/2010 đến 04/6/2010
27-72 12 18/10/2019 đến 10/1/2020
15-51 11 09/2/2018 đến 27/4/2018
01-10 11 03/6/2016 đến 19/8/2016 29/5/2026
68-86 9 12/10/2018 đến 14/12/2018 29/5/2026

Thống kê giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 300 ngày 272 ngày
01 94 ngày 213 ngày
02 139 ngày 331 ngày
03 137 ngày 261 ngày
04 107 ngày 166 ngày
05 152 ngày 259 ngày
06 120 ngày 268 ngày
07 100 ngày 262 ngày
08 64 ngày 177 ngày
09 163 ngày 354 ngày
10 165 ngày 230 ngày
11 202 ngày 224 ngày
12 293 ngày 274 ngày
13 105 ngày 437 ngày
14 128 ngày 237 ngày
15 185 ngày 140 ngày
16 334 ngày 202 ngày
17 136 ngày 271 ngày
18 109 ngày 239 ngày
19 182 ngày 189 ngày
20 88 ngày 199 ngày
21 222 ngày 265 ngày
22 104 ngày 182 ngày
23 255 ngày 158 ngày
24 320 ngày 323 ngày
25 99 ngày 293 ngày
26 245 ngày 219 ngày
27 65 ngày 245 ngày
28 171 ngày 191 ngày
29 159 ngày 167 ngày
30 95 ngày 121 ngày
31 93 ngày 284 ngày
32 92 ngày 105 ngày
33 273 ngày 235 ngày
34 142 ngày 253 ngày
35 91 ngày 266 ngày
36 131 ngày 261 ngày
37 125 ngày 306 ngày
38 317 ngày 196 ngày
39 110 ngày 297 ngày
40 3 ngày 275 ngày
41 141 ngày 353 ngày
42 201 ngày 147 ngày
43 400 ngày 237 ngày
44 242 ngày 162 ngày
45 61 ngày 326 ngày
46 140 ngày 394 ngày
47 144 ngày 246 ngày
48 113 ngày 212 ngày
49 302 ngày 208 ngày
50 126 ngày 247 ngày
51 199 ngày 233 ngày
52 194 ngày 335 ngày
53 257 ngày 165 ngày
54 98 ngày 179 ngày
55 168 ngày 737 ngày
56 170 ngày 206 ngày
57 156 ngày 211 ngày
58 161 ngày 265 ngày
59 0 ngày 218 ngày
60 193 ngày 230 ngày
61 122 ngày 259 ngày
62 112 ngày 405 ngày
63 262 ngày 193 ngày
64 343 ngày 280 ngày
65 204 ngày 243 ngày
66 134 ngày 162 ngày
67 307 ngày 369 ngày
68 278 ngày 308 ngày
69 111 ngày 302 ngày
70 117 ngày 637 ngày
71 149 ngày 305 ngày
72 275 ngày 310 ngày
73 247 ngày 230 ngày
74 404 ngày 317 ngày
75 213 ngày 385 ngày
76 60 ngày 448 ngày
77 207 ngày 179 ngày
78 116 ngày 236 ngày
79 147 ngày 315 ngày
80 183 ngày 204 ngày
81 63 ngày 219 ngày
82 89 ngày 336 ngày
83 121 ngày 343 ngày
84 313 ngày 227 ngày
85 150 ngày 265 ngày
86 178 ngày 204 ngày
87 101 ngày 156 ngày
88 132 ngày 367 ngày
89 155 ngày 330 ngày
90 66 ngày 242 ngày
91 2 ngày 309 ngày
92 103 ngày 353 ngày
93 1 ngày 300 ngày
94 298 ngày 135 ngày
95 87 ngày 257 ngày
96 133 ngày 336 ngày
97 151 ngày 271 ngày
98 124 ngày 374 ngày
99 172 ngày 161 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 64 ngày 38 ngày
1 105 ngày 42 ngày
2 65 ngày 43 ngày
3 91 ngày 37 ngày
4 3 ngày 36 ngày
5 0 ngày 38 ngày
6 111 ngày 68 ngày
7 60 ngày 56 ngày
8 63 ngày 49 ngày
9 1 ngày 37 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 3 ngày 38 ngày
1 2 ngày 42 ngày
2 89 ngày 43 ngày
3 1 ngày 37 ngày
4 98 ngày 36 ngày
5 61 ngày 38 ngày
6 60 ngày 68 ngày
7 65 ngày 56 ngày
8 64 ngày 49 ngày
9 0 ngày 37 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 2 ngày 38 ngày
1 94 ngày 42 ngày
2 1 ngày 43 ngày
3 60 ngày 37 ngày
4 0 ngày 36 ngày
5 92 ngày 38 ngày
6 120 ngày 68 ngày
7 99 ngày 56 ngày
8 64 ngày 49 ngày
9 61 ngày 37 ngày

Lô gan NT - Thống kê Lô Gan TKLG NT lâu chưa về,✅  Lô gan XSNT. Cặp Số Thành Phố Ninh Thuận lâu ra nhất,✅  Bộ số XSNT lâu chưa ra nhanh và CHUẨN 100%

Lô gan NT  hôm nay sẽ tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Ninh Thuận trong kết quả mở thưởng thời gian gần nhất tại Ninh Thuận .

Các thông số trong bảng thống kê lô gan LG Ninh Thuận:

- Cột bộ số: Tổng hợp tất cả các lô đã lên gan của đài Ninh Thuận , tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả lô gan của đài NT.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về nhất của đài NT.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô của đài NT.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại LGCĐ của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi của đài XS Ninh Thuận : nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng Xổ Số Ninh Thuận .

Thông số trong bảng thống kê các cặp số lâu về nhất XSNT:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về của đài Xổ Số Ninh Thuận trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô CL khan NT đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô LT NT.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó của đài Ninh Thuận.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại của đài XSNT:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp các số được sắp xếp từ 00 tới 99. của XSNT

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô thuộc đài Ninh Thuận.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Ninh Thuận lâu chưa xuất hiện nhất:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Xổ Số Ninh Thuận.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó đài Ninh Thuận.

- Cột 3: Số ngày gan đài Ninh Thuận.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) của đài xổ số Ninh Thuận lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt của đài Ninh Thuận được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó của đài xổ số Ninh Thuận

- Cột 3: Số ngày gan của đài Ninh Thuận.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam KQMN trực tiếp chiều nay: