Lô gan Kiên Giang

Thống kê lô tô gan Kiên Giang ngày 06/06/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại

Cặp lô gan Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại

Gan cực đại Kiên Giang các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
22 51 14/11/2010 đến 06/11/2011
88 48 13/6/2021 đến 28/8/2022 24/5/2026
02 46 15/11/2020 đến 16/1/2022
26 44 16/1/2022 đến 20/11/2022 31/5/2026
17 42 07/8/2011 đến 27/5/2012
37 41 15/8/2010 đến 29/5/2011 31/5/2026
20 40 26/7/2015 đến 01/5/2016
07 40 19/9/2010 đến 26/6/2011 24/5/2026
38 39 13/1/2013 đến 13/10/2013
47 39 08/11/2020 đến 21/11/2021 17/5/2026
34 37 25/9/2016 đến 11/6/2017 24/5/2026
44 37 12/3/2017 đến 26/11/2017 31/5/2026
68 37 27/2/2011 đến 13/11/2011 24/5/2026
78 37 25/12/2011 đến 09/9/2012 17/5/2026
15 36 11/8/2019 đến 17/5/2020 31/5/2026
35 36 29/9/2019 đến 05/7/2020
65 36 10/8/2014 đến 19/4/2015 17/5/2026
77 36 26/4/2015 đến 03/1/2016 31/5/2026
08 35 06/9/2015 đến 08/5/2016
30 35 09/9/2018 đến 12/5/2019
61 35 21/12/2014 đến 23/8/2015
28 34 07/6/2020 đến 31/1/2021
97 34 22/10/2017 đến 17/6/2018
57 33 10/6/2012 đến 27/1/2013
52 33 27/11/2011 đến 15/7/2012
03 33 21/8/2011 đến 08/4/2012
87 33 21/8/2011 đến 08/4/2012 31/5/2026
11 33 06/3/2016 đến 23/10/2016
16 33 06/3/2022 đến 23/10/2022
69 32 08/4/2012 đến 18/11/2012
10 32 08/10/2017 đến 20/5/2018 17/5/2026
79 31 04/11/2018 đến 09/6/2019
81 31 14/7/2013 đến 16/2/2014
06 31 14/11/2010 đến 19/6/2011
41 31 11/4/2010 đến 14/11/2010
84 31 22/11/2015 đến 26/6/2016
18 30 08/11/2020 đến 06/6/2021 17/5/2026
95 30 18/9/2022 đến 16/4/2023 24/5/2026
13 30 19/8/2018 đến 17/3/2019 24/5/2026
90 30 20/3/2022 đến 16/10/2022
36 30 06/5/2012 đến 02/12/2012
50 29 19/8/2018 đến 10/3/2019
63 29 24/6/2018 đến 13/1/2019
21 29 23/12/2018 đến 14/7/2019
74 29 12/2/2017 đến 03/9/2017
66 28 01/5/2022 đến 13/11/2022 17/5/2026
55 28 06/8/2017 đến 18/2/2018
94 28 14/6/2009 đến 27/12/2009 24/5/2026
19 28 10/1/2010 đến 25/7/2010 31/5/2026
91 28 01/9/2013 đến 16/3/2014 17/5/2026
85 28 17/5/2009 đến 29/11/2009
89 28 11/12/2016 đến 25/6/2017
86 28 28/6/2015 đến 10/1/2016
46 27 28/12/2014 đến 05/7/2015
23 27 20/5/2012 đến 25/11/2012
12 27 13/12/2020 đến 20/6/2021
54 27 17/2/2013 đến 25/8/2013 17/5/2026
32 27 15/3/2020 đến 18/10/2020
83 27 13/1/2019 đến 21/7/2019
49 27 12/9/2010 đến 20/3/2011 31/5/2026
92 26 15/5/2016 đến 13/11/2016 24/5/2026
82 26 31/8/2014 đến 01/3/2015
96 26 27/5/2012 đến 25/11/2012
24 26 21/5/2017 đến 19/11/2017
42 26 16/8/2015 đến 14/2/2016 24/5/2026
53 26 31/5/2015 đến 29/11/2015
56 26 10/8/2014 đến 08/2/2015 24/5/2026
72 25 06/4/2014 đến 28/9/2014 17/5/2026
70 25 28/6/2009 đến 20/12/2009 31/5/2026
09 25 10/5/2020 đến 01/11/2020 31/5/2026
29 24 28/3/2021 đến 26/12/2021 31/5/2026
75 24 06/9/2020 đến 21/2/2021
04 24 14/6/2015 đến 29/11/2015
31 24 25/1/2015 đến 12/7/2015
01 24 22/3/2020 đến 04/10/2020 24/5/2026
98 24 02/6/2013 đến 17/11/2013 24/5/2026
43 24 13/8/2017 đến 28/1/2018
62 24 07/10/2018 đến 24/3/2019 24/5/2026
48 24 10/3/2013 đến 25/8/2013
99 24 15/12/2019 đến 28/6/2020
25 23 20/11/2016 đến 30/4/2017
45 23 23/9/2018 đến 03/3/2019 31/5/2026
33 23 17/10/2010 đến 27/3/2011 31/5/2026
80 23 27/10/2019 đến 03/5/2020
00 22 29/5/2022 đến 30/10/2022 31/5/2026
76 22 12/8/2012 đến 13/1/2013 24/5/2026
14 22 02/3/2014 đến 03/8/2014
73 22 06/6/2010 đến 07/11/2010 31/5/2026
64 22 07/2/2010 đến 11/7/2010
05 21 14/2/2010 đến 11/7/2010
59 21 25/1/2015 đến 21/6/2015 31/5/2026
93 21 20/10/2019 đến 15/3/2020
67 21 02/8/2015 đến 27/12/2015 31/5/2026
40 21 06/9/2009 đến 31/1/2010 24/5/2026
71 21 28/10/2012 đến 24/3/2013
27 21 27/12/2020 đến 23/5/2021
39 20 04/9/2016 đến 22/1/2017
58 19 15/1/2012 đến 27/5/2012
51 19 25/3/2012 đến 05/8/2012
60 18 30/1/2022 đến 05/6/2022 31/5/2026

Gan cực đại Kiên Giang các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
56-65 26 10/8/2014 đến 08/2/2015 24/5/2026
69-96 25 27/5/2012 đến 18/11/2012
11-66 24 06/8/2017 đến 21/1/2018 31/5/2026
57-75 22 17/6/2012 đến 18/11/2012
38-83 22 12/5/2013 đến 13/10/2013 31/5/2026
04-40 21 06/9/2009 đến 31/1/2010 24/5/2026
09-90 19 13/12/2020 đến 25/4/2021 31/5/2026
46-64 18 12/7/2009 đến 15/11/2009
03-30 18 25/11/2018 đến 31/3/2019 31/5/2026
59-95 18 11/12/2022 đến 16/4/2023 24/5/2026
47-74 18 03/3/2019 đến 07/7/2019 17/5/2026
14-41 18 10/5/2009 đến 13/9/2009 31/5/2026
19-91 17 20/9/2020 đến 17/1/2021
26-62 17 29/5/2022 đến 25/9/2022 17/5/2026
01-10 17 23/2/2014 đến 22/6/2014 31/5/2026
67-76 17 28/11/2010 đến 27/3/2011 31/5/2026
15-51 17 27/10/2019 đến 23/2/2020
34-43 17 31/7/2022 đến 27/11/2022
44-99 16 06/8/2017 đến 26/11/2017
25-52 16 11/6/2017 đến 01/10/2017
78-87 16 16/9/2012 đến 06/1/2013 31/5/2026
33-88 16 03/11/2019 đến 23/2/2020
06-60 16 13/2/2022 đến 05/6/2022 31/5/2026
28-82 15 11/9/2016 đến 25/12/2016 31/5/2026
22-77 15 24/11/2019 đến 08/3/2020
05-50 15 18/12/2022 đến 02/4/2023
79-97 15 10/2/2019 đến 26/5/2019 17/5/2026
12-21 15 10/5/2015 đến 23/8/2015 24/5/2026
16-61 15 17/12/2017 đến 01/4/2018 24/5/2026
48-84 15 05/7/2020 đến 18/10/2020 24/5/2026
35-53 15 09/2/2020 đến 21/6/2020 17/5/2026
23-32 15 27/5/2012 đến 09/9/2012 24/5/2026
39-93 15 01/12/2019 đến 15/3/2020 24/5/2026
24-42 14 23/8/2015 đến 29/11/2015 31/5/2026
89-98 14 23/5/2021 đến 12/12/2021 17/5/2026
29-92 14 10/6/2018 đến 16/9/2018 17/5/2026
58-85 14 24/5/2009 đến 30/8/2009 24/5/2026
49-94 14 21/11/2010 đến 27/2/2011 24/5/2026
18-81 14 21/2/2021 đến 30/5/2021 31/5/2026
02-20 13 01/7/2018 đến 30/9/2018 17/5/2026
00-55 13 20/2/2022 đến 22/5/2022 31/5/2026
36-63 13 01/5/2011 đến 31/7/2011 31/5/2026
68-86 13 11/10/2015 đến 10/1/2016 31/5/2026
13-31 13 25/1/2015 đến 26/4/2015
17-71 13 03/12/2017 đến 04/3/2018
08-80 12 04/10/2020 đến 27/12/2020
37-73 12 15/8/2010 đến 07/11/2010 31/5/2026
27-72 12 07/2/2021 đến 02/5/2021 24/5/2026
45-54 12 23/9/2018 đến 16/12/2018
07-70 9 16/11/2014 đến 18/1/2015 31/5/2026

Thống kê giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 247 ngày 172 ngày
01 99 ngày 219 ngày
02 362 ngày 213 ngày
03 141 ngày 283 ngày
04 204 ngày 115 ngày
05 62 ngày 198 ngày
06 238 ngày 288 ngày
07 195 ngày 322 ngày
08 163 ngày 222 ngày
09 60 ngày 216 ngày
10 164 ngày 229 ngày
11 227 ngày 425 ngày
12 126 ngày 298 ngày
13 123 ngày 212 ngày
14 138 ngày 241 ngày
15 205 ngày 163 ngày
16 132 ngày 143 ngày
17 120 ngày 218 ngày
18 139 ngày 311 ngày
19 91 ngày 311 ngày
20 303 ngày 345 ngày
21 128 ngày 309 ngày
22 320 ngày 266 ngày
23 271 ngày 242 ngày
24 105 ngày 194 ngày
25 228 ngày 443 ngày
26 113 ngày 296 ngày
27 102 ngày 272 ngày
28 88 ngày 204 ngày
29 97 ngày 181 ngày
30 107 ngày 220 ngày
32 158 ngày 170 ngày
33 95 ngày 219 ngày
34 232 ngày 142 ngày
35 109 ngày 234 ngày
36 2 ngày 255 ngày
37 130 ngày 224 ngày
38 89 ngày 158 ngày
39 153 ngày 195 ngày
40 140 ngày 141 ngày
41 93 ngày 256 ngày
42 127 ngày 186 ngày
43 116 ngày 211 ngày
44 87 ngày 491 ngày
45 169 ngày 254 ngày
46 175 ngày 283 ngày
47 104 ngày 144 ngày
48 65 ngày 484 ngày
49 151 ngày 236 ngày
50 403 ngày 242 ngày
51 86 ngày 211 ngày
52 267 ngày 211 ngày
53 108 ngày 350 ngày
54 179 ngày 265 ngày
55 100 ngày 190 ngày
56 98 ngày 212 ngày
57 92 ngày 150 ngày
58 160 ngày 452 ngày
59 231 ngày 221 ngày
60 131 ngày 179 ngày
61 443 ngày 282 ngày
62 208 ngày 317 ngày
63 229 ngày 154 ngày
64 96 ngày 263 ngày
65 114 ngày 292 ngày
66 1 ngày 501 ngày
67 193 ngày 270 ngày
68 134 ngày 178 ngày
69 112 ngày 332 ngày
70 244 ngày 260 ngày
71 166 ngày 216 ngày
72 161 ngày 185 ngày
73 111 ngày 295 ngày
74 117 ngày 186 ngày
75 106 ngày 377 ngày
76 136 ngày 132 ngày
77 306 ngày 151 ngày
78 147 ngày 330 ngày
79 63 ngày 400 ngày
80 177 ngày 212 ngày
81 135 ngày 228 ngày
82 119 ngày 426 ngày
83 137 ngày 212 ngày
84 103 ngày 203 ngày
85 198 ngày 163 ngày
86 216 ngày 423 ngày
87 0 ngày 146 ngày
88 152 ngày 159 ngày
89 181 ngày 288 ngày
90 292 ngày 233 ngày
91 478 ngày 317 ngày
92 265 ngày 274 ngày
93 90 ngày 276 ngày
94 125 ngày 140 ngày
95 192 ngày 237 ngày
96 94 ngày 421 ngày
97 342 ngày 327 ngày
98 61 ngày 611 ngày
99 115 ngày 157 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 60 ngày 31 ngày
1 91 ngày 51 ngày
2 88 ngày 76 ngày
3 2 ngày 42 ngày
4 65 ngày 46 ngày
5 86 ngày 49 ngày
6 1 ngày 30 ngày
7 63 ngày 33 ngày
8 0 ngày 48 ngày
9 61 ngày 52 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 107 ngày 31 ngày
1 86 ngày 51 ngày
2 119 ngày 76 ngày
3 90 ngày 42 ngày
4 87 ngày 46 ngày
5 62 ngày 49 ngày
6 1 ngày 30 ngày
7 0 ngày 33 ngày
8 61 ngày 48 ngày
9 60 ngày 52 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 88 ngày 31 ngày
1 89 ngày 51 ngày
2 1 ngày 76 ngày
3 107 ngày 42 ngày
4 123 ngày 46 ngày
5 0 ngày 49 ngày
6 63 ngày 30 ngày
7 61 ngày 33 ngày
8 87 ngày 48 ngày
9 2 ngày 52 ngày

Lô gan KG - Thống kê Lô Gan TKLG KG lâu chưa về,✅  Lô gan XSKG. Cặp Số Thành Phố Kiên Giang lâu ra nhất,✅  Bộ số XSKG lâu chưa ra nhanh và CHUẨN 100%

Lô gan KG  hôm nay sẽ tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Kiên Giang trong kết quả mở thưởng thời gian gần nhất tại Kiên Giang .

Các thông số trong bảng thống kê lô gan LG Kiên Giang:

- Cột bộ số: Tổng hợp tất cả các lô đã lên gan của đài Kiên Giang , tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả lô gan của đài KG.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về nhất của đài KG.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô của đài KG.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại LGCĐ của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi của đài XS Kiên Giang : nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng Xổ Số Kiên Giang .

Thông số trong bảng thống kê các cặp số lâu về nhất XSKG:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về của đài Xổ Số Kiên Giang trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô CL khan KG đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô LT KG.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó của đài Kiên Giang.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại của đài XSKG:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp các số được sắp xếp từ 00 tới 99. của XSKG

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô thuộc đài Kiên Giang.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Kiên Giang lâu chưa xuất hiện nhất:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Xổ Số Kiên Giang.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó đài Kiên Giang.

- Cột 3: Số ngày gan đài Kiên Giang.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) của đài xổ số Kiên Giang lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt của đài Kiên Giang được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó của đài xổ số Kiên Giang

- Cột 3: Số ngày gan của đài Kiên Giang.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam KQMN trực tiếp chiều nay: