Lô gan Gia Lai

Thống kê lô tô gan Gia Lai ngày 06/06/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Gia Lai lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại

Cặp lô gan Gia Lai lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
06-60 15/5/2026 3 23
07-70 15/5/2026 3 20
34-43 15/5/2026 3 11
38-83 15/5/2026 3 11
69-96 15/5/2026 3 26
00-55 15/5/2026 3 14

Gan cực đại Gia Lai các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
16 54 18/12/2009 đến 31/12/2010
24 50 22/10/2021 đến 07/10/2022 22/5/2026
65 50 31/7/2015 đến 15/7/2016 29/5/2026
30 49 11/6/2021 đến 20/5/2022 22/5/2026
28 46 20/2/2009 đến 08/1/2010
96 46 08/7/2011 đến 25/5/2012 05/6/2026
90 40 16/12/2016 đến 22/9/2017 15/5/2026
36 38 23/5/2014 đến 13/2/2015
97 38 16/11/2018 đến 09/8/2019
31 37 05/2/2016 đến 21/10/2016
42 37 28/1/2022 đến 14/10/2022 05/6/2026
35 37 08/4/2022 đến 23/12/2022 22/5/2026
66 37 08/5/2015 đến 22/1/2016
79 37 17/3/2017 đến 01/12/2017 05/6/2026
69 36 15/12/2017 đến 24/8/2018 05/6/2026
21 36 06/10/2017 đến 15/6/2018
19 36 29/5/2009 đến 05/2/2010 05/6/2026
62 35 23/6/2017 đến 23/2/2018 29/5/2026
25 35 23/12/2016 đến 25/8/2017 15/5/2026
61 35 30/11/2012 đến 02/8/2013 29/5/2026
00 34 13/1/2012 đến 07/9/2012
04 34 04/3/2016 đến 28/10/2016
37 34 27/11/2020 đến 23/7/2021
54 34 06/5/2016 đến 30/12/2016 05/6/2026
56 34 16/3/2018 đến 09/11/2018
77 33 19/11/2010 đến 08/7/2011
87 33 13/4/2018 đến 30/11/2018 05/6/2026
40 33 11/2/2022 đến 30/9/2022 05/6/2026
07 33 05/8/2016 đến 24/3/2017
94 33 14/9/2018 đến 03/5/2019 15/5/2026
99 32 03/10/2014 đến 15/5/2015
55 32 13/2/2015 đến 25/9/2015
70 32 05/8/2022 đến 17/3/2023
38 32 25/2/2011 đến 07/10/2011 15/5/2026
27 32 03/2/2012 đến 14/9/2012 15/5/2026
45 31 27/9/2013 đến 02/5/2014
05 31 06/6/2014 đến 09/1/2015 05/6/2026
03 31 11/8/2017 đến 16/3/2018
02 31 05/3/2010 đến 08/10/2010
57 31 15/6/2018 đến 18/1/2019
29 31 25/3/2022 đến 28/10/2022
76 31 24/5/2019 đến 27/12/2019
60 30 02/3/2012 đến 28/9/2012 22/5/2026
11 30 25/11/2016 đến 23/6/2017
12 30 08/9/2017 đến 06/4/2018 05/6/2026
18 30 29/4/2011 đến 25/11/2011 05/6/2026
26 30 25/9/2020 đến 23/4/2021
33 30 28/9/2018 đến 26/4/2019 22/5/2026
43 29 19/6/2015 đến 08/1/2016 22/5/2026
59 29 01/1/2010 đến 23/7/2010
49 29 22/4/2022 đến 11/11/2022 29/5/2026
74 28 19/2/2010 đến 03/9/2010
98 28 05/3/2010 đến 17/9/2010
15 28 01/5/2009 đến 13/11/2009
93 28 10/4/2015 đến 23/10/2015
14 27 17/2/2017 đến 25/8/2017 15/5/2026
10 27 20/9/2019 đến 27/3/2020 29/5/2026
82 27 09/9/2016 đến 17/3/2017 29/5/2026
91 27 23/9/2022 đến 31/3/2023
06 27 03/2/2012 đến 10/8/2012 05/6/2026
89 27 09/9/2022 đến 17/3/2023
01 27 20/1/2017 đến 28/7/2017
63 27 05/7/2019 đến 10/1/2020 05/6/2026
51 27 01/10/2021 đến 08/4/2022 05/6/2026
34 27 12/1/2018 đến 20/7/2018 29/5/2026
92 26 23/12/2016 đến 23/6/2017
75 26 30/11/2018 đến 31/5/2019 29/5/2026
85 26 28/6/2019 đến 27/12/2019 22/5/2026
13 26 20/11/2009 đến 21/5/2010 22/5/2026
41 26 14/8/2015 đến 12/2/2016
58 26 23/5/2014 đến 21/11/2014 15/5/2026
64 26 26/5/2017 đến 24/11/2017
88 26 23/11/2018 đến 24/5/2019
23 25 01/5/2020 đến 23/10/2020 05/6/2026
84 25 27/1/2012 đến 20/7/2012
46 25 05/4/2013 đến 27/9/2013 15/5/2026
80 25 13/7/2018 đến 04/1/2019
95 25 04/9/2015 đến 26/2/2016
32 25 13/3/2015 đến 04/9/2015 29/5/2026
44 24 07/3/2014 đến 22/8/2014
50 24 22/3/2013 đến 06/9/2013 29/5/2026
83 24 13/4/2018 đến 28/9/2018 22/5/2026
08 24 26/6/2015 đến 11/12/2015
52 24 19/4/2013 đến 04/10/2013 15/5/2026
68 24 03/6/2022 đến 18/11/2022 29/5/2026
39 23 09/4/2010 đến 17/9/2010 29/5/2026
48 23 20/9/2013 đến 28/2/2014 15/5/2026
67 23 20/3/2009 đến 28/8/2009
47 23 27/8/2010 đến 04/2/2011 05/6/2026
20 22 17/1/2014 đến 20/6/2014 15/5/2026
22 22 02/12/2016 đến 05/5/2017 29/5/2026
73 22 14/1/2022 đến 17/6/2022 29/5/2026
53 22 08/7/2016 đến 09/12/2016 29/5/2026
86 22 13/8/2010 đến 14/1/2011
78 22 30/5/2014 đến 31/10/2014 05/6/2026
09 21 22/11/2019 đến 08/5/2020 15/5/2026
72 20 02/10/2020 đến 19/2/2021 15/5/2026
71 20 24/2/2017 đến 14/7/2017 29/5/2026
81 20 01/11/2019 đến 20/3/2020 29/5/2026
17 19 08/5/2009 đến 18/9/2009 15/5/2026

Gan cực đại Gia Lai các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
24-42 36 28/1/2022 đến 07/10/2022 05/6/2026
12-21 26 06/10/2017 đến 06/4/2018 29/5/2026
69-96 26 08/7/2011 đến 06/1/2012 22/5/2026
06-60 23 02/3/2012 đến 10/8/2012
46-64 20 29/10/2021 đến 18/3/2022 05/6/2026
07-70 20 27/3/2020 đến 04/9/2020 15/5/2026
79-97 19 14/7/2017 đến 24/11/2017 15/5/2026
16-61 19 08/1/2010 đến 21/5/2010 29/5/2026
28-82 19 04/11/2011 đến 16/3/2012 29/5/2026
33-88 18 27/2/2015 đến 03/7/2015
26-62 18 04/12/2020 đến 09/4/2021 05/6/2026
15-51 17 08/5/2009 đến 04/9/2009 05/6/2026
56-65 16 16/12/2022 đến 07/4/2023
22-77 16 05/3/2021 đến 25/6/2021 05/6/2026
78-87 16 13/7/2018 đến 02/11/2018 29/5/2026
67-76 16 04/9/2009 đến 25/12/2009 22/5/2026
25-52 16 27/5/2011 đến 16/9/2011 29/5/2026
19-91 16 20/5/2016 đến 09/9/2016 05/6/2026
02-20 16 18/6/2010 đến 08/10/2010 22/5/2026
17-71 16 27/11/2009 đến 19/3/2010
23-32 15 08/2/2019 đến 24/5/2019 05/6/2026
57-75 15 25/1/2019 đến 10/5/2019 05/6/2026
13-31 15 12/11/2021 đến 25/2/2022
48-84 15 08/6/2018 đến 21/9/2018 29/5/2026
45-54 15 20/12/2013 đến 04/4/2014 15/5/2026
18-81 15 06/5/2011 đến 19/8/2011
14-41 14 17/3/2017 đến 23/6/2017 05/6/2026
03-30 14 04/12/2015 đến 11/3/2016 05/6/2026
11-66 14 27/3/2015 đến 03/7/2015 15/5/2026
00-55 14 30/8/2019 đến 06/12/2019
89-98 14 15/11/2019 đến 21/2/2020 05/6/2026
59-95 14 18/7/2014 đến 24/10/2014 29/5/2026
09-90 14 03/9/2021 đến 10/12/2021 22/5/2026
29-92 14 03/6/2022 đến 09/9/2022 29/5/2026
47-74 14 17/1/2020 đến 15/5/2020 05/6/2026
35-53 14 20/5/2022 đến 26/8/2022 29/5/2026
27-72 13 30/10/2020 đến 29/1/2021 29/5/2026
08-80 13 27/1/2017 đến 28/4/2017 29/5/2026
05-50 13 22/3/2013 đến 21/6/2013 05/6/2026
58-85 13 02/2/2018 đến 04/5/2018 22/5/2026
44-99 12 01/11/2019 đến 24/1/2020 22/5/2026
37-73 12 13/3/2020 đến 26/6/2020 15/5/2026
39-93 12 19/4/2019 đến 12/7/2019 29/5/2026
04-40 12 08/7/2016 đến 30/9/2016 29/5/2026
01-10 12 28/1/2022 đến 22/4/2022 29/5/2026
34-43 11 03/6/2016 đến 19/8/2016 15/5/2026
38-83 11 24/4/2020 đến 10/7/2020 29/5/2026
36-63 11 05/7/2019 đến 20/9/2019
49-94 11 26/10/2018 đến 11/1/2019 05/6/2026
68-86 10 30/1/2009 đến 10/4/2009 05/6/2026

Thống kê giải đặc biệt Gia Lai lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 65 ngày 158 ngày
01 2 ngày 256 ngày
02 264 ngày 321 ngày
03 95 ngày 280 ngày
04 131 ngày 143 ngày
05 266 ngày 218 ngày
06 198 ngày 150 ngày
07 326 ngày 234 ngày
08 265 ngày 383 ngày
09 156 ngày 195 ngày
10 303 ngày 180 ngày
11 3 ngày 222 ngày
12 141 ngày 135 ngày
13 63 ngày 201 ngày
14 172 ngày 212 ngày
15 90 ngày 190 ngày
16 0 ngày 187 ngày
17 136 ngày 481 ngày
18 103 ngày 367 ngày
19 123 ngày 126 ngày
20 96 ngày 244 ngày
21 97 ngày 301 ngày
22 574 ngày 411 ngày
23 355 ngày 192 ngày
24 140 ngày 279 ngày
25 143 ngày 200 ngày
26 164 ngày 359 ngày
27 119 ngày 220 ngày
28 115 ngày 228 ngày
29 454 ngày 291 ngày
30 92 ngày 245 ngày
31 91 ngày 374 ngày
32 107 ngày 176 ngày
33 87 ngày 567 ngày
34 229 ngày 208 ngày
35 138 ngày 348 ngày
36 304 ngày 320 ngày
37 165 ngày 256 ngày
38 462 ngày 299 ngày
39 343 ngày 260 ngày
40 166 ngày 200 ngày
41 288 ngày 217 ngày
42 88 ngày 176 ngày
43 117 ngày 410 ngày
44 60 ngày 181 ngày
45 155 ngày 220 ngày
46 176 ngày 162 ngày
47 89 ngày 512 ngày
48 128 ngày 249 ngày
49 228 ngày 169 ngày
50 106 ngày 179 ngày
51 98 ngày 270 ngày
52 93 ngày 167 ngày
53 62 ngày 395 ngày
54 174 ngày 298 ngày
55 531 ngày 368 ngày
56 324 ngày 582 ngày
57 472 ngày 309 ngày
58 102 ngày 170 ngày
59 236 ngày 192 ngày
60 127 ngày 320 ngày
61 187 ngày 194 ngày
62 542 ngày 379 ngày
63 170 ngày 237 ngày
64 1 ngày 225 ngày
65 135 ngày 218 ngày
66 328 ngày 208 ngày
67 112 ngày 247 ngày
68 337 ngày 197 ngày
69 357 ngày 248 ngày
70 105 ngày 211 ngày
71 309 ngày 146 ngày
72 202 ngày 278 ngày
73 64 ngày 226 ngày
74 116 ngày 162 ngày
75 101 ngày 249 ngày
76 113 ngày 193 ngày
77 190 ngày 201 ngày
78 281 ngày 346 ngày
79 162 ngày 309 ngày
80 167 ngày 187 ngày
81 351 ngày 188 ngày
82 169 ngày 182 ngày
83 160 ngày 298 ngày
84 219 ngày 261 ngày
85 481 ngày 318 ngày
86 148 ngày 284 ngày
87 227 ngày 285 ngày
88 114 ngày 187 ngày
89 99 ngày 190 ngày
90 118 ngày 297 ngày
91 66 ngày 201 ngày
92 274 ngày 153 ngày
93 226 ngày 244 ngày
94 100 ngày 222 ngày
95 151 ngày 172 ngày
96 61 ngày 213 ngày
97 480 ngày 317 ngày
98 104 ngày 443 ngày
99 159 ngày 326 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Gia Lai lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 2 ngày 47 ngày
1 0 ngày 74 ngày
2 96 ngày 48 ngày
3 87 ngày 74 ngày
4 60 ngày 69 ngày
5 62 ngày 112 ngày
6 1 ngày 51 ngày
7 64 ngày 33 ngày
8 99 ngày 31 ngày
9 61 ngày 42 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Gia Lai lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 65 ngày 47 ngày
1 2 ngày 74 ngày
2 88 ngày 48 ngày
3 62 ngày 74 ngày
4 1 ngày 69 ngày
5 90 ngày 112 ngày
6 0 ngày 51 ngày
7 89 ngày 33 ngày
8 102 ngày 31 ngày
9 99 ngày 42 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Gia Lai lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 1 ngày 47 ngày
1 2 ngày 74 ngày
2 3 ngày 48 ngày
3 92 ngày 74 ngày
4 63 ngày 69 ngày
5 61 ngày 112 ngày
6 87 ngày 51 ngày
7 0 ngày 33 ngày
8 60 ngày 31 ngày
9 103 ngày 42 ngày

Lô gan GL - Thống kê Lô Gan TKLG GL lâu chưa về,✅  Lô gan XSGL. Cặp Số Thành Phố Gia Lai lâu ra nhất,✅  Bộ số XSGL lâu chưa ra nhanh và CHUẨN 100%

Lô gan GL  hôm nay sẽ tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Gia Lai trong kết quả mở thưởng thời gian gần nhất tại Gia Lai .

Các thông số trong bảng thống kê lô gan LG Gia Lai:

- Cột bộ số: Tổng hợp tất cả các lô đã lên gan của đài Gia Lai , tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả lô gan của đài GL.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về nhất của đài GL.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô của đài GL.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại LGCĐ của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi của đài XS Gia Lai : nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng Xổ Số Gia Lai .

Thông số trong bảng thống kê các cặp số lâu về nhất XSGL:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về của đài Xổ Số Gia Lai trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô CL khan GL đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô LT GL.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó của đài Gia Lai.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại của đài XSGL:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp các số được sắp xếp từ 00 tới 99. của XSGL

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô thuộc đài Gia Lai.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Gia Lai lâu chưa xuất hiện nhất:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Xổ Số Gia Lai.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó đài Gia Lai.

- Cột 3: Số ngày gan đài Gia Lai.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) của đài xổ số Gia Lai lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt của đài Gia Lai được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó của đài xổ số Gia Lai

- Cột 3: Số ngày gan của đài Gia Lai.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam KQMN trực tiếp chiều nay: